| Công thức: | NaOH | ||
| Tiêu chuẩn: | Theo tiêu chuẩn quốc tế | ||
| Giấy chứng nhận chất lượng: | Tổ chức SGS/Intertek | ||
| Tỷ trọng: | 32% | 45% | 50% |
| Hàm lượng Natrihydroxit (NaOH): | 32% ± 1 | 45% ± 1 | 50% ± 1 |
| Hàm lượng NatriCacbonat (Na2CO3) g/l |
≤ 1,335 | ≤ 1,48 | ≤1,525 |
| Hàm lượng NatriClorua (NaCl) ppm | ≤ 100 | ≤ 110 | ≤ 115 |
| Quy cách đóng gói: | Xe bồn / thùng phuy | ||
| Nguồn gốc xuất xứ: | Nhật Bản/Hàn Quốc/Trung Quốc | ||
| Ứng dụng: |
|
||











